Xin nghỉ làm vì bị sốt
Câu lịch sự
お疲れ様です。本日、熱があるため出勤が難しいです。申し訳ありませんが、お休みをいただけますでしょうか。
Nghĩa tiếng Việt
Em/cháu xin lỗi, hôm nay em/cháu bị sốt nên khó đi làm được. Cho em/cháu xin nghỉ hôm nay được không ạ?
Câu ngắn hơn
本日、体調不良のためお休みさせていただきたいです。
Ghi chú
Dùng khi nhắn cho quản lý, senpai hoặc nơi làm việc.
