Japanese phrases

Mẫu câu tiếng Nhật

Tạo mẫu câu theo tình huống của bạn hoặc tìm mẫu câu có sẵn cho công việc, thủ tục, nhà ở, bệnh viện, ngân hàng và đời sống ở Nhật.

Tạo câu theo tình huống của tôi

Viết tiếng Việt, Mimi tạo câu tiếng Nhật

Nhập tình huống bạn đang gặp: xin nghỉ baito, hỏi giấy tờ, nhắn chủ nhà, gọi bệnh viện, hỏi ngân hàng... Mimi sẽ tạo câu tiếng Nhật lịch sự và dễ dùng.

Không cần tự nghĩ keigo. Copy và chỉnh lại ngày giờ/tên người trước khi gửi.

Thư viện mẫu câu

Chọn tình huống, copy câu tiếng Nhật và dùng ngay khi đi làm, làm thủ tục, gọi điện hoặc nhắn tin.

Công ty / baito

Xin nghỉ làm vì bị sốt

Câu lịch sự

お疲れ様です。本日、熱があるため出勤が難しいです。申し訳ありませんが、お休みをいただけますでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Em/cháu xin lỗi, hôm nay em/cháu bị sốt nên khó đi làm được. Cho em/cháu xin nghỉ hôm nay được không ạ?

Câu ngắn hơn

本日、体調不良のためお休みさせていただきたいです。

Ghi chú

Dùng khi nhắn cho quản lý, senpai hoặc nơi làm việc.

Công ty / baito

Báo đi làm muộn

Câu lịch sự

お疲れ様です。電車の遅延により、出勤が少し遅れます。到着予定は〇時〇分ごろです。ご迷惑をおかけして申し訳ありません。

Nghĩa tiếng Việt

Em/cháu xin lỗi, do tàu bị trễ nên em/cháu sẽ đến muộn một chút. Dự kiến đến khoảng ... giờ ... phút.

Câu ngắn hơn

電車の遅延で少し遅れます。申し訳ありません。

Ghi chú

Thay 〇時〇分 bằng giờ dự kiến bạn đến nơi.

Công ty / baito

Xin đổi ca làm

Câu lịch sự

お疲れ様です。〇月〇日のシフトについて相談があります。可能であれば、別の日に変更していただくことはできますでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Em/cháu muốn trao đổi về ca làm ngày ... Nếu có thể, cho em/cháu đổi sang ngày khác được không ạ?

Câu ngắn hơn

〇月〇日のシフトを変更できますでしょうか。

Ghi chú

Nên nói sớm, không đợi sát giờ làm.

Công ty / baito

Xin trao đổi về việc nghỉ việc

Câu lịch sự

お疲れ様です。今後の勤務についてご相談したいことがあります。お時間をいただけますでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Em/cháu muốn trao đổi về việc làm trong thời gian tới. Anh/chị có thể cho em/cháu chút thời gian được không ạ?

Câu ngắn hơn

勤務についてご相談したいことがあります。

Ghi chú

Câu này mềm hơn việc nói thẳng 'em nghỉ việc'.

Chủ nhà / bất động sản

Báo nhà bị hỏng cần sửa

Câu lịch sự

お世話になっております。部屋の〇〇が故障しているようです。確認していただくことは可能でしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Xin chào, có vẻ ... trong phòng bị hỏng. Anh/chị có thể kiểm tra giúp tôi được không?

Câu ngắn hơn

部屋の〇〇が故障しています。確認をお願いします。

Ghi chú

Thay 〇〇 bằng エアコン, 給湯器, トイレ, ドアなど.

Chủ nhà / bất động sản

Báo muốn chuyển nhà / dọn ra

Câu lịch sự

お世話になっております。退去についてご相談したいです。手続きや必要な書類について教えていただけますでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn trao đổi về việc dọn ra khỏi nhà. Anh/chị có thể hướng dẫn thủ tục và giấy tờ cần thiết không?

Câu ngắn hơn

退去手続きについて教えてください。

Ghi chú

Trước khi gửi nên kiểm tra hợp đồng về thời hạn báo trước.

市役所

Hỏi 市役所 về giấy tờ nhận được

Câu lịch sự

すみません。この書類の内容がよく分からないのですが、何をすればよいか教えていただけますでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Xin lỗi, tôi chưa hiểu rõ nội dung giấy này. Anh/chị có thể cho tôi biết tôi cần làm gì không?

Câu ngắn hơn

この書類について教えてください。

Ghi chú

Dùng được khi gọi điện hoặc đến trực tiếp 市役所.

市役所

Hỏi hạn chót giấy tờ

Câu lịch sự

この手続きの期限はいつまででしょうか。遅れた場合、どうすればよいかも教えていただけますでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Hạn của thủ tục này là đến khi nào? Nếu bị trễ thì tôi nên làm gì?

Câu ngắn hơn

期限はいつまでですか。

Ghi chú

Rất hữu ích khi giấy có chữ 納期限, 提出期限, 期限.

Ngân hàng

Hỏi mở tài khoản ngân hàng

Câu lịch sự

銀行口座を開設したいのですが、必要な書類を教えていただけますでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng. Anh/chị có thể cho tôi biết giấy tờ cần thiết không?

Câu ngắn hơn

口座開設に必要な書類を教えてください。

Ghi chú

Thường cần 在留カード, passport, địa chỉ, số điện thoại.

Ngân hàng

Báo mất thẻ ngân hàng

Câu lịch sự

キャッシュカードを紛失してしまいました。利用停止と再発行の手続きについて教えてください。

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã làm mất thẻ ngân hàng. Xin hướng dẫn thủ tục khóa thẻ và phát hành lại.

Câu ngắn hơn

キャッシュカードを紛失しました。

Ghi chú

Nếu mất thẻ, nên liên hệ ngân hàng sớm.

Bệnh viện

Đặt lịch khám bệnh

Câu lịch sự

診察の予約を取りたいのですが、空いている時間はありますでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn đặt lịch khám. Hiện có khung giờ nào còn trống không?

Câu ngắn hơn

予約を取りたいです。

Ghi chú

Có thể thêm 内科, 歯科, 皮膚科 tùy khoa.

Bệnh viện

Mô tả bị sốt và đau họng

Câu lịch sự

昨日から熱があり、喉も痛いです。診察をお願いできますでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Từ hôm qua tôi bị sốt và đau họng. Tôi có thể được khám không?

Câu ngắn hơn

熱があって、喉が痛いです。

Ghi chú

Nếu sốt cao, nên gọi trước khi đến phòng khám.

Trường học

Báo nghỉ học vì ốm

Câu lịch sự

お世話になっております。本日、体調不良のため授業を欠席いたします。よろしくお願いいたします。

Nghĩa tiếng Việt

Xin chào, hôm nay tôi bị mệt nên xin nghỉ học. Mong thầy/cô thông cảm.

Câu ngắn hơn

体調不良のため、本日欠席します。

Ghi chú

Dùng cho trường tiếng Nhật hoặc giáo viên phụ trách.

Điện gas nước

Đăng ký điện/gas/nước khi chuyển nhà

Câu lịch sự

引っ越しに伴い、電気・ガス・水道の利用開始手続きをしたいです。

Nghĩa tiếng Việt

Do chuyển nhà, tôi muốn làm thủ tục bắt đầu sử dụng điện/gas/nước.

Câu ngắn hơn

利用開始手続きをしたいです。

Ghi chú

Có thể thay 電気・ガス・水道 bằng dịch vụ cụ thể.

Điện gas nước

Hỏi về hóa đơn

Câu lịch sự

請求書の内容について確認したいです。料金の内訳を教えていただけますでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn xác nhận nội dung hóa đơn. Anh/chị có thể giải thích chi tiết khoản phí không?

Câu ngắn hơn

請求書について確認したいです。

Ghi chú

Dùng khi tiền điện/gas/nước cao bất thường.

Phỏng vấn

Email ứng tuyển baito

Câu lịch sự

求人を拝見し、応募させていただきたくご連絡いたしました。面接の機会をいただけますと幸いです。

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã xem tin tuyển dụng và muốn ứng tuyển. Tôi rất mong có cơ hội được phỏng vấn.

Câu ngắn hơn

求人に応募したいです。

Ghi chú

Dùng trong email hoặc tin nhắn ứng tuyển lịch sự.

Phỏng vấn

Hỏi lịch phỏng vấn

Câu lịch sự

面接の日程についてご相談させていただきたいです。ご都合のよい日時を教えていただけますでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn trao đổi về lịch phỏng vấn. Anh/chị có thể cho tôi biết thời gian phù hợp không?

Câu ngắn hơn

面接の日程を教えてください。

Ghi chú

Nếu đã có lịch, có thể dùng để xin đổi lịch.