N5Từ vựng

はじめての日本語能力試験 N5単語1000

はじめての日本語能力試験 N5単語1000

Ảnh bìa はじめての日本語能力試験 N5単語1000

Thông tin tài nguyên

Level

N5

Loại tài nguyên

Sách học

Danh mục

Từ vựng

Mimi chỉ cung cấp thông tin tham khảo và bản nháp hỗ trợ. Với visa, pháp lý, thuế, y tế, lao động hoặc thủ tục chính thức, hãy xác nhận với cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia phù hợp.