N4Từ vựng
はじめての日本語能力試験 N4単語1500
Chưa có mô tả cho sách này.

Thông tin tài nguyên
Level
N4
Loại tài nguyên
Sách học
Danh mục
Từ vựng
Mimi chỉ cung cấp thông tin tham khảo và bản nháp hỗ trợ. Với visa, pháp lý, thuế, y tế, lao động hoặc thủ tục chính thức, hãy xác nhận với cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia phù hợp.
