N1Từ vựng

20 đề Từ Vựng 新日本语能力考试N1文字 語彙 集

Chưa có mô tả cho sách này.

Ảnh bìa 20 đề Từ Vựng 新日本语能力考试N1文字 語彙 集

Thông tin tài nguyên

Level

N1

Loại tài nguyên

Sách học

Danh mục

Từ vựng

Mimi chỉ cung cấp thông tin tham khảo và bản nháp hỗ trợ. Với visa, pháp lý, thuế, y tế, lao động hoặc thủ tục chính thức, hãy xác nhận với cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia phù hợp.